Mục Lục Bài Viết
Tại sao kích thước xe tải lại là yếu tố quyết định khi mua xe?
Trong ngành vận tải và logistics tại Việt Nam, việc lựa chọn một chiếc xe tải không đơn thuần chỉ dừng lại ở thương hiệu, giá cả hay động cơ. Kích thước xe tải mới chính là yếu tố cốt lõi quyết định đến hiệu quả kinh doanh, khả năng vận hành và mức độ an toàn của mọi chuyến hàng. Đối với các bác tài, doanh nghiệp vận tải hay các hộ kinh doanh cá thể, hiểu rõ về kích thước xe tải là bước đầu tiên và quan trọng nhất trước khi xuống tiền đầu tư tại Xe Tải Center.

Phù hợp với cung đường và quy định giao thông Việt Nam
Hệ thống giao thông đường bộ tại Việt Nam vô cùng đặc thù với sự đan xen giữa các tuyến quốc lộ lớn, đường tỉnh lộ và đặc biệt là hệ thống ngõ hẻm chật hẹp tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh. Mỗi tuyến đường đều có những quy định nghiêm ngặt về giới hạn tải trọng và kích thước giới hạn của phương tiện. Nếu lựa chọn một chiếc xe có kích thước tổng thể quá lớn, bạn sẽ gặp khó khăn khi di chuyển vào các khu phố cấm, các cung đường nhỏ hẹp hoặc không thể lọt qua các cầu vượt, trạm thu phí. Ngược lại, một chiếc xe quá nhỏ lại không tối ưu được lượng hàng hóa cần vận chuyển trên các tuyến đường dài.
Tối ưu hóa hiệu suất vận tải và chi phí đầu tư
Kích thước thùng xe tải quyết định trực tiếp đến thể tích hàng hóa (số khối) mà xe có thể chở. Trong kinh doanh vận tải, việc tối ưu hóa không gian thùng chứa là chìa khóa để giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm. Đối với các mặt hàng nhẹ nhưng cồng kềnh như tã giấy, bao bì, nông sản, xốp nhựa, bạn cần một chiếc xe có kích thước lọt lòng thùng cực lớn (đặc biệt là chiều dài và chiều cao) dù tải trọng của xe không cần quá cao. Ngược lại, với các mặt hàng nặng như sắt thép, xi măng, gạch đá, kích thước thùng không cần quá lớn nhưng cần kết cấu chassis vững chắc và tải trọng cao. Việc chọn sai kích thước sẽ dẫn đến tình trạng lãng phí công suất xe hoặc vi phạm luật giao thông đường bộ về chở hàng quá khổ.
Đảm bảo an toàn kỹ thuật và vận hành ổn định
Kích thước của xe tải được các kỹ sư tính toán dựa trên sự cân bằng động học của xe khi di chuyển. Chiều dài cơ sở, chiều rộng vệt bánh xe và chiều cao trọng tâm của xe có mối quan hệ mật thiết với nhau. Một chiếc xe được cơi nới thùng quá cao so với tiêu chuẩn sẽ làm tăng trọng tâm xe, dễ gây ra hiện tượng lật xe khi vào cua hoặc khi gặp gió lớn. Hiểu rõ các thông số kích thước tiêu chuẩn từ nhà sản xuất giúp khách hàng vận hành xe an toàn, hạn chế tối đa các rủi ro tai nạn trên đường truyền.
Các thông số kích thước xe tải cơ bản bạn cần biết
Khi đọc catalogue hoặc bảng thông số kỹ thuật của bất kỳ dòng xe tải nào tại Xe Tải Center, bạn sẽ bắt gặp rất nhiều thuật ngữ chuyên ngành. Để không bị bối rối, hãy cùng chúng tôi phân tích chi tiết các thông số kích thước cơ bản dưới đây.

Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao)
Kích thước tổng thể (thường được ký hiệu là DxRxC) là số đo phủ bì lớn nhất của chiếc xe, tính từ điểm đầu tiên đến điểm cuối cùng của xe (bao gồm cả cabin và thùng xe). Thông số này quyết định không gian chiếm chỗ của xe trên đường, bán kính quay vòng và khả năng di chuyển qua các chướng ngại vật cố định như cổng nhà kho, hầm chui, cầu vượt hay các biển báo giới hạn chiều cao.
Kích thước lọt lòng thùng hàng (Dài x Rộng x Cao)
Đây là thông số quan trọng nhất đối với người làm vận tải. Kích thước lọt lòng thùng hàng là khoảng không gian thực tế bên trong thùng xe mà bạn có thể xếp hàng hóa vào. Thông số này thường nhỏ hơn kích thước phủ bì của thùng từ 10 đến 20 cm tùy thuộc vào độ dày của vách thùng, khung xương và loại thùng (thùng lửng, thùng bạt, thùng kín hay thùng bảo ôn). Khi tính toán phương án xếp hàng, đặc biệt là hàng đóng pallet, bạn phải dựa hoàn toàn vào kích thước lọt lòng này.
Chiều dài cơ sở (Wheelbase) và Khoảng sáng gầm xe
Chiều dài cơ sở là khoảng cách giữa tâm của trục bánh xe trước đến tâm của trục bánh xe sau (đối với xe 2 cầu/2 chân) hoặc giữa các trục đối với xe nhiều chân. Chiều dài cơ sở càng lớn thì xe chạy càng đầm, êm ái nhưng bán kính quay vòng sẽ lớn hơn, khiến xe kém linh hoạt trong không gian hẹp. Khoảng sáng gầm xe là khoảng cách từ điểm thấp nhất của gầm xe (thường là vỏ cầu sau) xuống mặt đất. Khoảng sáng gầm xe cao giúp xe dễ dàng vượt qua các địa hình gồ ghề, ngập nước, đường đèo dốc tại Việt Nam.
Phân loại kích thước xe tải phổ biến tại Việt Nam hiện nay
Để giúp khách hàng dễ dàng định hình và lựa chọn dòng xe phù hợp, Xe Tải Center xin phân loại kích thước xe tải theo các phân khúc phổ biến nhất trên thị trường hiện nay.

Phân khúc xe tải nhẹ (Dưới 2.5 tấn) – “Vua” đường phố
Đây là phân khúc xe tải cực kỳ sôi động tại các đô thị lớn nhờ khả năng di chuyển linh hoạt vào các khung giờ vàng hoặc các tuyến phố nhỏ. Các dòng xe tiêu biểu trong phân khúc này có thể kể đến như Suzuki Carry, Hyundai Porter H150, Kia New Frontier, Isuzu Q-Series.
- Kích thước tổng thể: Chiều dài dao động từ 4.5m đến 5.3m; Chiều rộng từ 1.7m đến 1.9m; Chiều cao từ 2.1m đến 2.5m.
- Kích thước lọt lòng thùng: Chiều dài thùng thường từ 3.1m đến 4.4m; Chiều rộng từ 1.6m đến 1.8m; Chiều cao từ 1.7m đến 1.9m.
- Ứng dụng: Thích hợp vận chuyển hàng tiêu dùng, nước giải khát, đồ nội thất nhỏ, chuyển nhà trọn gói trong khu vực nội thành.
Phân khúc xe tải trung (Từ 3.5 tấn đến 8 tấn) – Trục xương sống vận tải liên tỉnh
Phân khúc xe tải trung là sự cân bằng hoàn hảo giữa tải trọng và kích thước, chuyên phục vụ các tuyến vận chuyển liên tỉnh tầm trung hoặc vận chuyển từ các kho bãi ngoại ô vào trung tâm. Những cái tên quen thuộc gồm có Hino 500 Series (FC, FG), Isuzu N-Series (NPR, NQR), Thaco Ollin, Fuso Canter.
- Kích thước tổng thể: Chiều dài dao động từ 7.0m đến 10.0m; Chiều rộng từ 2.2m đến 2.5m; Chiều cao từ 3.2m đến 3.6m.
- Kích thước lọt lòng thùng: Chiều dài thùng cực kỳ đa dạng, từ 5.2m, 6.2m, 7.2m cho đến các dòng thùng siêu dài 9.5m; Chiều rộng từ 2.1m đến 2.35m; Chiều cao từ 2.0m đến 2.2m.
- Ứng dụng: Chở nông sản, sắt thép xây dựng, máy móc thiết bị, hàng điện tử và các loại hàng hóa đóng pallet tiêu chuẩn.
Phân khúc xe tải nặng (Trên 9 tấn đến 4 chân, 5 chân) – Chiến thần đường trường
Dành riêng cho các doanh nghiệp vận tải logistics quy mô lớn, chuyên chạy các tuyến đường dài Bắc – Nam hoặc vận chuyển hàng hóa nặng từ các cảng biển, khu công nghiệp lớn. Đại diện tiêu biểu là Chenglong, Dongfeng, Howo, Hyundai HD320.
- Kích thước tổng thể: Chiều dài từ 11.5m đến 12.2m; Chiều rộng đạt mức tối đa cho phép là 2.5m; Chiều cao từ 3.5m đến 4.0m.
- Kích thước lọt lòng thùng: Chiều dài thùng thường đạt từ 9.5m đến 9.8m; Chiều rộng từ 2.35m đến 2.4m; Chiều cao từ 2.15m đến 2.3m.
- Ứng dụng: Vận chuyển container nội địa, nông sản xuất khẩu, gỗ, xi măng, khoáng sản và các loại hàng hóa công nghiệp nặng.
Kích thước xe đầu kéo và container
Xe đầu kéo kết hợp với sơ mi rơ moóc tạo thành tổ hợp xe có kích thước và tải trọng lớn nhất lưu thông trên đường bộ. Kích thước của dòng xe này phụ thuộc lớn vào loại rơ moóc kéo theo (moóc xương, moóc sàn, moóc lồng, moóc cổ cò).
- Chiều dài tổng thể tổ hợp: Có thể lên đến 16.5m đến 20m theo quy định pháp luật.
- Kích thước container tiêu chuẩn: Container 20 feet (Dài 6.06m x Rộng 2.44m x Cao 2.59m) và Container 40 feet (Dài 12.19m x Rộng 2.44m x Cao 2.59m hoặc 2.89m đối với loại container cao HC).
Bảng tra cứu kích thước xe tải chi tiết theo từng phân khúc
Để quý khách hàng có cái nhìn trực quan và dễ dàng so sánh giữa các dòng xe, Xe Tải Center đã tổng hợp bảng thông số kích thước lọt lòng thùng của các dòng xe tải bán chạy nhất hiện nay.
| Phân khúc tải trọng | Dòng xe tiêu biểu | Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC) (mm) | Thể tích thùng (m3) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Xe tải 1.5 Tấn | Hyundai Porter H150 | 3.130 x 1.630 x 1.770 | ~ 9.0 | Nhỏ gọn, cabin rộng rãi, máy dầu êm ái. |
| Xe tải 1.9 Tấn | Isuzu QKR77HE4 | 4.380 x 1.730 x 1.870 | ~ 14.1 | Tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, bền bỉ. |
| Xe tải 3.5 Tấn | Hino 300 XZU720L | 5.200 x 2.050 x 1.890 | ~ 20.1 | Thương hiệu Nhật Bản, giữ giá tốt, chịu tải cao. |
| Xe tải 5 Tấn | Hino 300 Dutro | 4.500 x 1.850 x 1.850 | ~ 15.4 | Nhập khẩu Indonesia, giá thành hợp lý. |
| Xe tải 6.5 Tấn | Isuzu FRR90NE4 | 6.700 x 2.220 x 2.060 | ~ 30.6 | Thùng dài trung bình, thích hợp chở pallet. |
| Xe tải 8 Tấn | Hino 500 FG8JT7A | 8.900 x 2.350 x 2.150 | ~ 45.0 | Dòng xe tải trung cao cấp nhất phân khúc. |
| Xe tải 15 Tấn (3 chân) | Chenglong H5 3 chân | 9.600 x 2.360 x 2.150 | ~ 48.7 | Cabin H5 hiện đại, tiết kiệm dầu, cầu lết/cầu thật. |
| Xe tải 17.9 Tấn (4 chân) | Howo TX 4 chân | 9.700 x 2.380 x 2.150 | ~ 49.6 | Động cơ Man Đức siêu bền, chuyên chạy đường dài. |
Quy định pháp luật Việt Nam về giới hạn kích thước xe tải
Việc nắm rõ các quy định pháp luật về kích thước xe tải không chỉ giúp bạn tránh được những khoản phạt không đáng có mà còn đảm bảo xe hoạt động trơn tru khi đi đăng kiểm định kỳ. Tại Việt Nam, Thông tư số 46/2015/TT-BGTVT của Bộ Giao thông vận tải là văn bản pháp lý cao nhất quy định về vấn đề này.

Giới hạn chiều cao xếp hàng hóa trên phương tiện giao thông đường bộ
Chiều cao xếp hàng cho phép được tính từ điểm cao nhất của mặt đường xe chạy trở lên và phụ thuộc vào tải trọng thiết kế của xe:
- Đối với xe tải có khối lượng hàng hóa cho phép chở từ 5 tấn trở lên (ghi trong giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật): Chiều cao xếp hàng tối đa không quá 4.2 mét.
- Đối với xe tải có khối lượng hàng hóa cho phép chở từ 2 tấn đến dưới 5 tấn: Chiều cao xếp hàng tối đa không quá 3.5 mét.
- Đối với xe tải có khối lượng hàng hóa cho phép chở dưới 2 tấn: Chiều cao xếp hàng tối đa không quá 2.8 mét.
- Đối với xe chuyên dùng và xe chở container: Chiều cao xếp hàng tính từ điểm cao nhất của mặt đường không quá 4.35 mét.
Giới hạn chiều rộng và chiều dài xếp hàng
Theo quy định, chiều rộng xếp hàng hóa cho phép trên xe tải bằng chiều rộng của thùng xe theo thiết kế của nhà sản xuất hoặc thiết kế cải tạo đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Chiều dài xếp hàng hóa không được lớn hơn 1.1 lần chiều dài toàn bộ của xe theo thiết kế và không được vượt quá 20.0 mét. Khi chở hàng hóa có chiều dài lớn hơn chiều dài thùng xe, phải có báo hiệu bằng cờ đỏ vào ban ngày và đèn đỏ vào ban đêm để cảnh báo cho các phương tiện khác.
Mức xử phạt khi vi phạm kích thước giới hạn
Việc chở hàng quá khổ giới hạn của cầu, đường hoặc vượt quá kích thước bao ngoài của xe sẽ bị xử phạt rất nặng theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP). Mức phạt tiền có thể dao động từ 2.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng tùy thuộc vào mức độ vi phạm của cá nhân hoặc tổ chức. Đồng thời, tài xế còn bị tước quyền sử dụng Giấy phép lái xe từ 1 đến 3 tháng và buộc phải hạ tải, dỡ phần hàng quá khổ trước khi tiếp tục hành trình.
Kinh nghiệm chọn kích thước xe tải phù hợp với nhu cầu kinh doanh
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực mua bán và tư vấn xe tải tại Việt Nam, Xe Tải Center xin chia sẻ những bí quyết thực tế giúp bạn chọn được chiếc xe có kích thước hoàn hảo nhất.

Xác định loại hàng hóa đặc thù cần vận chuyển
Mỗi loại hàng hóa có một tỷ trọng (khối lượng riêng) khác nhau. Đây là căn cứ quan trọng nhất để chọn kích thước thùng xe:
- Nhóm hàng siêu nặng (Sắt thép, xi măng, đá cát): Ưu tiên chọn xe tải có tải trọng lớn, sát xi (chassis) dày dặn, kích thước thùng vừa phải để tránh xe bị rỗng không gian nhưng đã quá tải trọng cho phép.
- Nhóm hàng cồng kềnh (Hộp giấy, đồ nhựa, xốp, bông phế liệu): Cần tìm kiếm các dòng xe có kích thước thùng “siêu dài” và “siêu cao”. Ví dụ, dòng xe tải 1.9 tấn thùng dài 6.2m hoặc xe 8 tấn thùng dài 9.8m là những giải pháp tuyệt vời giúp tối ưu hóa số khối (m3) hàng hóa trên mỗi chuyến đi.
- Nhóm hàng thực phẩm tươi sống, đông lạnh: Bắt buộc phải sử dụng thùng bảo ôn hoặc thùng đông lạnh. Do vách thùng đông lạnh rất dày (từ 50mm đến 80mm) để giữ nhiệt, kích thước lọt lòng thùng sẽ bị thu hẹp đáng kể so với thùng bạt hay thùng kín thông thường. Bạn cần cộng thêm phần hao hụt này khi tính toán lượng hàng xếp vào xe.
Khảo sát kỹ lưỡng địa hình và cung đường di chuyển
Hãy tự đặt ra các câu hỏi: Xe của bạn có phải đi vào các con ngõ nhỏ trong thành phố không? Có phải đi qua các cây cầu dân sinh bị hạn chế tải trọng và chiều cao không? Kho bãi bốc xếp hàng có mái che cao bao nhiêu? Nếu bạn thường xuyên giao hàng trong nội thành Hà Nội hay TP.HCM, một chiếc xe tải nhẹ dưới 2.5 tấn với chiều cao tổng thể dưới 2.2m sẽ giúp bạn dễ dàng ra vào các tầng hầm tòa chung cư hoặc đi dưới các đường dây điện chằng chịt ở phố cổ.
👉 Xem thêm: Xe Van 500kg: Giá Lăn Bánh & Ưu Đãi Mới Nhất
Cân đối giữa kích thước thùng và tải trọng cho phép
Nhiều khách hàng khi mua xe thường có tâm lý muốn đóng thùng thật dài, thật cao để chở được nhiều hàng. Tuy nhiên, việc cơi nới hoặc đóng thùng quá khổ so với thiết kế của Cục Đăng kiểm Việt Nam là hoàn toàn phạm luật. Hơn nữa, thùng xe quá lớn lắp trên một nền xe sát xi nhỏ sẽ gây ra hiện tượng “đầu nhẹ đuôi nặng”, làm giảm tuổi thọ của hệ thống treo, lốp xe và hệ thống truyền động. Hãy để các chuyên viên tư vấn tại Xe Tải Center tính toán tỷ lệ phân bổ tải trọng tối ưu nhất cho chiếc xe của bạn.
Xe Tải Center – Đơn vị tư vấn và phân phối xe tải đúng tải trọng, chuẩn kích thước
Nếu bạn vẫn đang băn khoăn chưa biết lựa chọn kích thước xe tải nào phù hợp nhất với mô hình kinh doanh của mình, hãy để Xe Tải Center đồng hành cùng bạn. Chúng tôi tự hào là đại lý ủy quyền chính thức của các thương hiệu xe tải hàng đầu tại Việt Nam như Hino, Isuzu, Hyundai, Chenglong, Teraco.
Đa dạng dòng xe, đóng thùng theo yêu cầu chuẩn Cục Đăng Kiểm
Tại Xe Tải Center, chúng tôi sở hữu xưởng đóng thùng quy mô lớn với trang thiết bị hiện đại và đội ngũ kỹ sư lành nghề. Chúng tôi có khả năng thiết kế và đóng mới các loại thùng xe (thùng lửng, thùng bạt, thùng kín, thùng cánh dơi, thùng đông lạnh, xe chuyên dùng) theo đúng kích thước mong muốn của khách hàng, cam kết đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất và hoàn toàn hợp pháp khi đi đăng kiểm.
Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, am hiểu sâu sắc ngành vận tải
Đội ngũ nhân viên tư vấn của Xe Tải Center không chỉ bán xe, chúng tôi mang đến giải pháp vận tải toàn diện. Chỉ cần bạn cung cấp thông tin về loại hàng hóa, cung đường di chuyển và ngân sách đầu tư, chúng tôi sẽ lập tức đưa ra những phân tích chi tiết về kích thước xe, tải trọng tối ưu và phương án tài chính hiệu quả nhất cho bạn.
Chính sách hỗ trợ trả góp nhanh chóng, ưu đãi hấp dẫn
Xe Tải Center liên kết chặt chẽ với các ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam, hỗ trợ khách hàng mua xe trả góp với lãi suất cực kỳ ưu đãi, hạn mức vay lên đến 80% giá trị xe, thủ tục đơn giản và giải ngân nhanh chóng. Bên cạnh đó là chế độ bảo hành, bảo dưỡng chính hãng chu đáo, giúp quý khách hoàn toàn an tâm trên mọi nẻo đường.
Kích thước xe tải là chìa khóa mở ra sự thành công trong hoạt động vận tải của bạn. Đừng ngần ngại liên hệ ngay với Xe Tải Center qua hotline hoặc ghé thăm showroom gần nhất để được tư vấn chuyên sâu, lái thử xe thực tế và nhận những báo giá ưu đãi nhất hôm nay!
Bảng tra cứu kích thước các dòng xe tải phổ biến nhất hiện nay
Để giúp quý khách hàng dễ dàng hình dung và lựa chọn dòng xe phù hợp với nhu cầu vận chuyển của mình, Xe Tải Center xin tổng hợp bảng kích thước lọt lòng thùng của các dòng xe tải bán chạy nhất thuộc các thương hiệu Hyundai, Isuzu và Veam dưới đây:
| Thương hiệu | Dòng xe (Model) | Tải trọng cho phép (Tấn) | Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC) (mm) |
|---|---|---|---|
| Hyundai | Hyundai New Porter H150 | 1.5 tấn | 3.130 x 1.630 x 1.770 |
| Hyundai Mighty N250SL | 2.5 tấn | 4.300 x 1.780 x 1.680 | |
| Hyundai Mighty 110SP | 7 tấn | 5.020 x 2.050 x 1.880 | |
| Isuzu | Isuzu QKR77HE4 (QKR 270) | 2.4 tấn | 4.380 x 1.730 x 1.870 |
| Isuzu NPR85KE4 (NPR 400) | 3.9 tấn | 5.150 x 2.120 x 1.900 | |
| Veam | Veam VT260-1 | 1.9 tấn | 6.050 x 1.950 x 1.940 |
| Veam VPT950 | 9.3 tấn | 7.600 x 2.350 x 2.150 |
Lưu ý: Kích thước trên đây là kích thước tham khảo cho các loại cấu hình thùng tiêu chuẩn. Kích thước thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách đóng thùng (thùng bạt, thùng kín, thùng bảo ôn…) theo yêu cầu chuyên biệt của quý khách hàng.
Giải đáp thắc mắc thường gặp về kích thước xe tải (FAQ)
Chiều cao tối đa cho phép của xe tải khi chở hàng là bao nhiêu?
Theo quy định của Bộ Giao thông Vận tải, chiều cao xếp hàng hóa trên phương tiện giao thông đường bộ được xác định tùy theo tải trọng thiết kế của xe. Đối với xe tải có tải trọng dưới 5 tấn, chiều cao xếp hàng không quá 2,8 mét. Đối với xe từ 5 tấn trở lên, chiều cao xếp hàng không quá 4,2 mét tính từ điểm cao nhất của mặt đường xe chạy.
Kích thước lọt lòng thùng xe và kích thước phủ bì khác nhau thế nào?
Kích thước lọt lòng thùng (kích thước thông thủy) là khoảng không gian thực tế bên trong thùng xe dùng để chứa hàng hóa. Kích thước phủ bì là kích thước đo từ mép ngoài cùng bên này sang mép ngoài cùng bên kia của xe (bao gồm cả độ dày của vách thùng, khung gầm và các chi tiết nhô ra ngoài). Khi tính toán khả năng chứa hàng, doanh nghiệp cần dựa vào kích thước lọt lòng thùng.
Tôi có thể tự ý thay đổi kích thước thùng xe tải sau khi mua không?
Tuyệt đối không được tự ý thay đổi kích thước thùng xe tải sai so với hồ sơ kỹ thuật gốc đã được phê duyệt. Mọi hành vi tự ý cơi nới, thay đổi kích thước thùng xe đều vi phạm pháp luật, sẽ bị xử phạt hành chính rất nặng và bị từ chối đăng kiểm. Nếu muốn thay đổi công năng hoặc kích thước thùng, bạn phải làm thủ tục cải tạo xe cơ giới theo đúng quy định pháp luật.
Liên hệ Xe Tải Center để nhận tư vấn chi tiết
Để lựa chọn được chiếc xe có kích thước và tải trọng tối ưu nhất cho hoạt động kinh doanh của mình, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua thông tin chính thức dưới đây:
XETAICENTER – ĐẠI LÝ XE TẢI VEAM, HYUNDAI, ISUZU TOÀN QUỐC
Showroom: QL1A, Phường Thới An, Quận 12, TP.HCM
Chi nhánh: 1251, Đỗ Mười, P. Thới An, TP.HCM
Hotline: 0968 884 768 – 0938 161 464
Website: https://xetaicenter.com





